Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76461 |
Họ tên:
Thái Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 187***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76462 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Sơn
Ngày sinh: 21/11/1969 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 76463 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 035******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76464 |
Họ tên:
Chu Văn Thức
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 035******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 76465 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 035******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76466 |
Họ tên:
Lê Anh Minh
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 022******251 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 76467 |
Họ tên:
Phạm Thị Thái Bình
Ngày sinh: 16/12/1981 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76468 |
Họ tên:
Ngô Thu Hiền
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 022******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 76469 |
Họ tên:
Hoàng Hải Cường
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 034******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76470 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Linh
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 76471 |
Họ tên:
Ma Văn Ninh
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 070***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76472 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 19/01/1973 CMND: 113***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76473 |
Họ tên:
Trần Văn Luật
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 76474 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 111***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76475 |
Họ tên:
Trần Văn Bằng
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76476 |
Họ tên:
Võ Thành An
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 191***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76477 |
Họ tên:
Lâm Anh Nhân
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 084******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76478 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 045******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76479 |
Họ tên:
Mai Văn Lân
Ngày sinh: 26/07/1969 CMND: 272***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 14/02/1981 CMND: 201***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi -TĐ |
|
