Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76441 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lài
Ngày sinh: 21/05/1981 Hộ chiếu: 042*****065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 76442 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 151***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76443 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thành
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 76444 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 025******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76445 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trường
Ngày sinh: 18/07/1992 CMND: 132***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76446 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ Thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 76447 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Diễn
Ngày sinh: 02/06/1979 CMND: 013***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76448 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 76449 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76450 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 025******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển học kỹ thuật - Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 76451 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Lân
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 015******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông - Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 76452 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Du
Ngày sinh: 13/06/1977 CMND: 013***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 76453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/05/1986 CMND: 172***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76454 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quý
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 111***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76455 |
Họ tên:
Kiều Đức Trường
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 76456 |
Họ tên:
Trịnh Trung Kiên
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 030******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 76457 |
Họ tên:
Trần Văn Khang
Ngày sinh: 07/09/1974 Thẻ căn cước: 025******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76458 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 031******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76459 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiệp
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76460 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 031******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
