Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76421 |
Họ tên:
Nguyễn Phong
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 046******799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 76422 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 079******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76423 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thoại
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 221***310 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76424 |
Họ tên:
VÕ LÊ HOÀI ÂN
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 089******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76425 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT ẤN
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 089******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76426 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tưởng
Ngày sinh: 09/04/1990 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76427 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 76428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 037******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76429 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 037******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76430 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 037******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76431 |
Họ tên:
Dương Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/02/1978 Thẻ căn cước: 037******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76432 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76433 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1978 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76434 |
Họ tên:
Phan Thế Học
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 221***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 76435 |
Họ tên:
Trần Thanh Hòa
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 054******791 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 76436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 054******576 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 76437 |
Họ tên:
Hồ Doãn Phong
Ngày sinh: 14/02/1996 Thẻ căn cước: 054******984 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76438 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng
Ngày sinh: 01/09/1995 CMND: 221***224 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 76439 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 221***984 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76440 |
Họ tên:
Trần Kim Long
Ngày sinh: 01/11/1995 CMND: 221***679 Trình độ chuyên môn: CĐ quản lý xây dựng |
|
