Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76381 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Hạ
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 051******738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 76382 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 02/05/1992 CMND: 230***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 76383 |
Họ tên:
Võ Anh Cảm
Ngày sinh: 29/12/1995 CMND: 212***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76384 |
Họ tên:
Khấu Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 083******993 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 76385 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 186***114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76386 |
Họ tên:
Dương Tấn Trí
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 051******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76387 |
Họ tên:
Đào Duy Hiệp
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 215***139 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76388 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 079******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 76389 |
Họ tên:
Trương Quyết Tiến
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 281***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 76390 |
Họ tên:
Tô Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 215***820 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76391 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1994 CMND: 272***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76392 |
Họ tên:
Đào Văn Thanh
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 025******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 76393 |
Họ tên:
Trần Cung Bách
Ngày sinh: 08/12/1992 CMND: 215***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76394 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 042******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 76395 |
Họ tên:
Hường Quốc Anh
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 064******197 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76396 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ca
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 241***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76397 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ti
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 074******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 76398 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đông
Ngày sinh: 06/12/1992 CMND: 174***064 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76399 |
Họ tên:
Phạm Tài Ty
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 273***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76400 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 23/01/1960 CMND: 012***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
