Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7621 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Thùy
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 7623 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/08/1973 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7624 |
Họ tên:
Ngô Nam Thanh
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7627 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đức
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 025******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7628 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 024******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 7629 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7630 |
Họ tên:
Trần Thế Thuận
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 7631 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Xuân
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7632 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 025******492 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng càu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7633 |
Họ tên:
Vương Quốc Huy
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 034******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7634 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 04/01/1980 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7635 |
Họ tên:
Chu Thúc Liêm
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7636 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7637 |
Họ tên:
Hoàng Thế Nghĩa
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 022******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7638 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 031******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7639 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 035******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7640 |
Họ tên:
Bùi Trí Cường
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
