Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7621 |
Họ tên:
Đào Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 091******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 7622 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 024******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 7623 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 027******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7624 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 7625 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7626 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 024******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7627 |
Họ tên:
Hà Văn Đại Dương
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 024******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7628 |
Họ tên:
Lưu Thị Yến Trang
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 024******483 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng- Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7629 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 034******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7630 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Huy
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 052******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7631 |
Họ tên:
Nguyễn Long Huy Hữu
Ngày sinh: 27/03/1999 Thẻ căn cước: 068******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 7632 |
Họ tên:
Lê Thanh Duy
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 082******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7633 |
Họ tên:
Bùi Minh Cảnh
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 087******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7634 |
Họ tên:
Phan Kim Anh
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 079******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7635 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7636 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 045******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7637 |
Họ tên:
Huỳnh Thúc Thương
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 052******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7638 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7639 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 052******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7640 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 036******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng Cầu đường |
|
