Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76361 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Luân
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 183***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 76362 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 042******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76363 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Thắng
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: 183***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 76364 |
Họ tên:
Hồ Thái Sơn
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 183***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 76365 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoành
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 183***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76366 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 042******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76367 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 042******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 76368 |
Họ tên:
Lưu Thanh Đại
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 221***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76369 |
Họ tên:
Ngô Xuân Duy
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 044******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76370 |
Họ tên:
Trần Thanh Vĩnh
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 241***259 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76371 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 197***026 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 76372 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quốc
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 094******418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 76373 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 079******607 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76374 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ngôn
Ngày sinh: 22/02/1977 Thẻ căn cước: 052******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 76375 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 11/08/1972 Thẻ căn cước: 034******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76376 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Phong
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 025***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76377 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 186***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76378 |
Họ tên:
Trần Tạ Bích Hải
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 022***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 76379 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 221***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76380 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 13/02/1993 CMND: 215***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
