Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76301 |
Họ tên:
Vũ Tiến Cường
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76302 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nam
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76303 |
Họ tên:
Lê Quang Vịnh
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76304 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thanh
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 034******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76305 |
Họ tên:
Trương Thị Huyền
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 76306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76307 |
Họ tên:
Trần Đức Quang
Ngày sinh: 23/10/1977 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 76308 |
Họ tên:
Bùi Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 76309 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thảo
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76310 |
Họ tên:
Phan Hữu Ước
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 186***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76311 |
Họ tên:
Bành Hồng Quân
Ngày sinh: 03/10/1990 CMND: 183***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 76312 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76313 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 29/07/1992 Thẻ căn cước: 040******210 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76314 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạt
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 040******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76315 |
Họ tên:
Đặng Đình An
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 040******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - nghành kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76316 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76317 |
Họ tên:
Phan Đình Cừ
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 183***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76318 |
Họ tên:
Trần Thế Nhân
Ngày sinh: 22/01/1974 Thẻ căn cước: 040******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76319 |
Họ tên:
Đinh Viết Hùng
Ngày sinh: 08/02/1975 Thẻ căn cước: 040******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76320 |
Họ tên:
Trịnh Công Quang
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
