Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76281 |
Họ tên:
TRẦN HỮU PHÁP
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 186***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 76282 |
Họ tên:
VŨ HẢI ANH
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 201***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 76283 |
Họ tên:
VÕ HỒNG THIỆN
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 051******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76284 |
Họ tên:
TRẦN THẾ HỘI
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 054******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76285 |
Họ tên:
LÊ THANH TUẤN
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 215***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76286 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG MINH
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 052******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 76287 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HUY
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 052******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76288 |
Họ tên:
VÕ PHƯƠNG TÍN
Ngày sinh: 03/02/1992 CMND: 215***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 76289 |
Họ tên:
LÊ THANH TÚ
Ngày sinh: 12/03/1979 CMND: 215***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76290 |
Họ tên:
Trần Mạnh Linh
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76291 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76292 |
Họ tên:
Trần Trọng Phúc
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 036******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76293 |
Họ tên:
Phạm Văn Sinh
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 162***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76294 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương Lan
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76295 |
Họ tên:
Phạm Quang Đăng
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 76296 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 76297 |
Họ tên:
Bùi Đức Hưng
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76298 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 036******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 76299 |
Họ tên:
Đồng Quang Hoàng
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76300 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luyện
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
