Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76261 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1994 CMND: 272***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76262 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phi
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 079******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76263 |
Họ tên:
Trần Văn Định
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 221***209 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 76264 |
Họ tên:
Trương Nam Sơn
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 241***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76265 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khởi
Ngày sinh: 14/12/1993 CMND: 363***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 76266 |
Họ tên:
Lê Văn Lai
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 054******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76267 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 16/08/1990 Thẻ căn cước: 058******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76268 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 03/07/1993 Thẻ căn cước: 060******790 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76269 |
Họ tên:
Lê Hùng Quang
Ngày sinh: 22/12/1995 CMND: 225***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76270 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trứ
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 215***462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76271 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 225***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76272 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đăng
Ngày sinh: 28/07/1958 Thẻ căn cước: 056******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76273 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 24/07/1994 CMND: 225***613 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 76274 |
Họ tên:
NGÔ VIỆT MINH
Ngày sinh: 03/06/1976 CMND: 197***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76275 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TRÍ
Ngày sinh: 29/04/1978 CMND: 215***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76276 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH THẠCH
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 187***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 76277 |
Họ tên:
NGUYỄN MAI NGỌC QUANG
Ngày sinh: 08/07/1987 CMND: 241***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76278 |
Họ tên:
LÊ SĨ ĐỨC
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 052******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76279 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MINH
Ngày sinh: 03/03/1988 Hộ chiếu: 380*****426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 76280 |
Họ tên:
TRẦN TẤN TRUNG
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 212***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
