Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76241 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Đăng Vũ
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 364***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76242 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhựt
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 364***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76243 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 76244 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Tính
Ngày sinh: 04/10/1995 CMND: 381***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76245 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Chính
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76246 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Phi Yến
Ngày sinh: 26/09/1997 CMND: 362***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76247 |
Họ tên:
Nguyễn Lương
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 230***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76248 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 17/07/1994 CMND: 225***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76249 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 077******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76250 |
Họ tên:
Phan Thế Hà
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 271***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76251 |
Họ tên:
Mai Duy Ngọ
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 038******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76252 |
Họ tên:
Võ Xuân Thành
Ngày sinh: 13/02/1989 CMND: 230***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 76253 |
Họ tên:
Võ Tấn Quốc
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 215***079 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 76254 |
Họ tên:
Võ Thanh Hiền
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76255 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Kiến Trúc
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 215***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 76256 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 381***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76257 |
Họ tên:
Phan Duy King
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 049******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76258 |
Họ tên:
Đỗ Châu Viên
Ngày sinh: 10/02/1995 CMND: 201***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 76259 |
Họ tên:
Đỗ Huy Linh
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 205***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76260 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thường
Ngày sinh: 03/04/1971 CMND: 272***931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình |
|
