Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76201 |
Họ tên:
LÊ MÃ PHI
Ngày sinh: 07/03/1978 Thẻ căn cước: 019******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76202 |
Họ tên:
NÔNG VĂN HÀO
Ngày sinh: 06/09/1979 Thẻ căn cước: 019******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76203 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 17/12/1985 CMND: 091***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76204 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TÂN
Ngày sinh: 08/09/1974 Thẻ căn cước: 015******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76205 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC SƠN
Ngày sinh: 04/04/1968 Thẻ căn cước: 109******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76206 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY PHONG
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 090***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đo lường điều khiển |
|
||||||||||||
| 76207 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN TRÌNH
Ngày sinh: 13/08/1967 Thẻ căn cước: 019******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76208 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÝ
Ngày sinh: 12/02/1970 Thẻ căn cước: 019******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 76209 |
Họ tên:
ĐINH VĂN DƯƠNG
Ngày sinh: 05/02/1971 Thẻ căn cước: 019******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76210 |
Họ tên:
NINH VÂN PHONG
Ngày sinh: 26/07/1976 Thẻ căn cước: 010******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 76211 |
Họ tên:
NGÔ TRẦN HOÀNG
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 019******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 76212 |
Họ tên:
TRẦN THỊ HUYỀN
Ngày sinh: 10/08/1970 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 76213 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 019******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 76214 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ KHÁNH THIỆN
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 019******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76215 |
Họ tên:
LÊ QUỐC TOẢN
Ngày sinh: 18/05/1993 CMND: 091***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76216 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 019******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76217 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THUẬN
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 019******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 76218 |
Họ tên:
ĐÀO QUANG THANH
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 019******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76219 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ CÔNG
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 036******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76220 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TIẾN
Ngày sinh: 21/01/1966 CMND: 090***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
