Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76181 |
Họ tên:
Lê Văn Điểm
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 212***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76182 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Quang
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 051******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76183 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ngân
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 212***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76184 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuyên
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 212***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76185 |
Họ tên:
Đặng Thanh Thiên
Ngày sinh: 21/03/1987 CMND: 212***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 76186 |
Họ tên:
Trương Thanh Mẫu
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 051******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76187 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 212***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76188 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 212***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76189 |
Họ tên:
Trương Quang Tiến
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 212***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76190 |
Họ tên:
Tiêu Văn Nghiệp
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 051******390 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 76191 |
Họ tên:
ĐỖ HUY TÙNG
Ngày sinh: 14/11/1982 CMND: 012***752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 76192 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LỘC
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 019******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76193 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN HẠNH
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 019******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 76194 |
Họ tên:
TRIỆU HỒNG QUANG
Ngày sinh: 15/04/1978 CMND: 090***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp nông thôn miền núi |
|
||||||||||||
| 76195 |
Họ tên:
DƯƠNG HỒNG QUANG
Ngày sinh: 18/01/1987 CMND: 090***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76196 |
Họ tên:
VŨ HUY THÔNG
Ngày sinh: 09/01/1971 Thẻ căn cước: 019******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 76197 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÌNH
Ngày sinh: 11/02/1980 Thẻ căn cước: 019******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76198 |
Họ tên:
ĐOÀN TUẤN HƯNG
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 019******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 76199 |
Họ tên:
HOÀNG TIẾN HUY
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 019******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76200 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
