Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
7601 Họ tên: Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 20/03/1991
Thẻ căn cước: 049******441
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00206048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/09/2035
7602 Họ tên: Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/11/1997
Thẻ căn cước: 046******227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00206047 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/09/2035
7603 Họ tên: Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 28/04/1986
Thẻ căn cước: 049******482
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00206046 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/09/2035
DNA-00206046 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/09/2035
7604 Họ tên: Phạm Bá Quy
Ngày sinh: 13/05/1996
Thẻ căn cước: 046******663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00206045 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 30/09/2035
7605 Họ tên: PHẠM NGỌC LÂM
Ngày sinh: 15/02/1975
Thẻ căn cước: 034******726
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206044 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/10/2035
7606 Họ tên: NGUYỄN TRUNG ANH
Ngày sinh: 26/01/2000
Thẻ căn cước: 034******686
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206043 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
HUY-00206043 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7607 Họ tên: TÔ MINH DŨNG
Ngày sinh: 16/11/1976
Thẻ căn cước: 034******279
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công trình Thủy Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206042 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
7608 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 26/02/1987
Thẻ căn cước: 033******590
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206041 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
HUY-00206041 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
7609 Họ tên: TRẤN QUANG HỒNG
Ngày sinh: 10/11/1985
Thẻ căn cước: 033******969
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206040 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/10/2035
HUY-00206040 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
7610 Họ tên: NGUYỄN TÙNG LÂM
Ngày sinh: 13/01/1999
Thẻ căn cước: 033******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206039 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7611 Họ tên: LÊ ĐẮC QUYỀN
Ngày sinh: 29/01/1994
Thẻ căn cước: 034******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206038 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7612 Họ tên: TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 03/10/1994
Thẻ căn cước: 030******001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206037 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7613 Họ tên: CÀ THỊ TRANG
Ngày sinh: 07/05/1996
Thẻ căn cước: 011******653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206036 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7614 Họ tên: ĐỖ ANH QUÂN
Ngày sinh: 09/09/1998
Thẻ căn cước: 001******114
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
7615 Họ tên: Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 20/02/1984
Thẻ căn cước: 051******763
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
QNG-00206034 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2035
7616 Họ tên: Tô Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/10/1980
Thẻ căn cước: 033******249
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206033 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
7617 Họ tên: Đào Văn Huy
Ngày sinh: 21/06/2000
Thẻ căn cước: 052******789
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206032 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
7618 Họ tên: Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 23/12/1981
Thẻ căn cước: 051******802
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206031 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/10/2035
7619 Họ tên: Phạm Tú Phong
Ngày sinh: 15/01/1974
Thẻ căn cước: 034******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206030 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
7620 Họ tên: Trần Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1979
Thẻ căn cước: 051******108
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206029 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn