Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7601 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7602 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 046******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7603 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7604 |
Họ tên:
Phạm Bá Quy
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7605 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC LÂM
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện |
|
||||||||||||
| 7606 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG ANH
Ngày sinh: 26/01/2000 Thẻ căn cước: 034******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7607 |
Họ tên:
TÔ MINH DŨNG
Ngày sinh: 16/11/1976 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 7608 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 033******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7609 |
Họ tên:
TRẤN QUANG HỒNG
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 033******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 7610 |
Họ tên:
NGUYỄN TÙNG LÂM
Ngày sinh: 13/01/1999 Thẻ căn cước: 033******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7611 |
Họ tên:
LÊ ĐẮC QUYỀN
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 034******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7612 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7613 |
Họ tên:
CÀ THỊ TRANG
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 011******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7614 |
Họ tên:
ĐỖ ANH QUÂN
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7615 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 051******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7616 |
Họ tên:
Tô Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 033******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 7617 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 21/06/2000 Thẻ căn cước: 052******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7618 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 051******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 7619 |
Họ tên:
Phạm Tú Phong
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 034******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 7620 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 051******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
