Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76141 |
Họ tên:
Tôn Long Đào
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 051******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 76142 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lập
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 058******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76143 |
Họ tên:
Quách Vĩnh Sua
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 095******860 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 76144 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 075******743 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 76145 |
Họ tên:
Lê Chánh Thi
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 052******764 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 76146 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khôi
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 051******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76147 |
Họ tên:
Đinh Việt Hưng
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 025******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76148 |
Họ tên:
Đại Văn Thạch
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 026******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76149 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 026******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76150 |
Họ tên:
Đỗ Duy Trang
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 026******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76151 |
Họ tên:
Tạ Văn Vĩnh
Ngày sinh: 24/06/1986 Thẻ căn cước: 026******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76152 |
Họ tên:
Kim Văn Vinh
Ngày sinh: 19/09/1955 Thẻ căn cước: 026******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế cầu đường |
|
||||||||||||
| 76153 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 21/03/1978 CMND: 132***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76154 |
Họ tên:
Trần Văn Thường
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 026******469 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 76155 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 025******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76156 |
Họ tên:
Phùng Văn Bắc
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 025******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76157 |
Họ tên:
Bùi Hương Long
Ngày sinh: 09/04/1976 CMND: 131***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76158 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 76159 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 025******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76160 |
Họ tên:
Lê Duy Cường
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 026******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
