Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76101 |
Họ tên:
Bùi Đình Phấn
Ngày sinh: 20/10/1972 CMND: 151***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76102 |
Họ tên:
Hoàng Việt Cường
Ngày sinh: 09/06/1986 CMND: 017***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76103 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76104 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Lân
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 76105 |
Họ tên:
Hoàng Huy Cường
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 038******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76106 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Việt
Ngày sinh: 27/06/1988 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 76107 |
Họ tên:
Tô Đức Quân
Ngày sinh: 10/11/1975 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76108 |
Họ tên:
Đinh Công Huy
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 76109 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hà
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 111***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76110 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 16/08/1974 CMND: 100***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 76111 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 040******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76112 |
Họ tên:
Mai Vũ Trần Quang
Ngày sinh: 30/10/1985 CMND: 197***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 76113 |
Họ tên:
Trần Văn Trưởng
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 034******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76114 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 11/06/1977 Thẻ căn cước: 024******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 76115 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 02/12/1973 CMND: 012***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76116 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Huy
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 040******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 76117 |
Họ tên:
Ngô Thị Dung
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76118 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76119 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76120 |
Họ tên:
Đặng Minh Chính
Ngày sinh: 27/12/1984 Thẻ căn cước: 035******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
