Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76081 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 76082 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thắng
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 76083 |
Họ tên:
Mạc Văn Đô
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 030******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 76084 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lợi
Ngày sinh: 28/08/1963 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ lạnh |
|
||||||||||||
| 76085 |
Họ tên:
Bùi Tiến Quân
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 013***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76086 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1977 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 76087 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 035******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 76088 |
Họ tên:
Vũ Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/05/1972 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76089 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Mạnh
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 186***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76090 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76091 |
Họ tên:
Lê Đạt
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 014******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76092 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/11/1974 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76093 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 012***845 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 76094 |
Họ tên:
Phạm Minh Hà
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 035******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 76095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điển
Ngày sinh: 28/11/1971 CMND: 013***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76096 |
Họ tên:
Trần Đình Thường
Ngày sinh: 08/12/1990 CMND: 125***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76097 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thông
Ngày sinh: 09/12/1992 CMND: 183***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76098 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76099 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 042******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76100 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
