Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76061 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuân
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 135***551 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 76063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 76064 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 31/08/1969 Thẻ căn cước: 026******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76065 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 034******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76066 |
Họ tên:
Phan Tiến Cường
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 76067 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 037******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 76068 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 040******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76069 |
Họ tên:
Lưu Đức Hải
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 031***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76070 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lư
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 030******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76071 |
Họ tên:
Bùi Văn Khuê
Ngày sinh: 18/05/1983 Thẻ căn cước: 031******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76072 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 04/01/1976 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76073 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 033******892 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 76075 |
Họ tên:
Trịnh Đức Khôi
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76076 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 28/05/1981 Hộ chiếu: B60**338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 76077 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 76078 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quy
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 76079 |
Họ tên:
Trần Huy Chuyên
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 76080 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 182***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
