Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76041 |
Họ tên:
Lưu Văn Uyên
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76042 |
Họ tên:
Đỗ Đức Linh
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 031******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76043 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trưởng
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76044 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 031******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76045 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 031******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 76046 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toản
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76047 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 22/08/1976 CMND: 017***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76048 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Vệ
Ngày sinh: 17/09/1972 CMND: 012***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 76049 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Biên
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76050 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Vũ
Ngày sinh: 29/12/1965 Thẻ căn cước: 035******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76051 |
Họ tên:
Lê Thành Phương
Ngày sinh: 20/05/1975 Thẻ căn cước: 031******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76052 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76053 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 28/12/1973 CMND: 013***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76054 |
Họ tên:
Trần Hoàng Giang
Ngày sinh: 14/01/1985 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 76055 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76056 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Độ
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 111***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76057 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 026******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76058 |
Họ tên:
Đinh Xuân Sơn
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76059 |
Họ tên:
Đào Quang Hà
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 026******800 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76060 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
