Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 76021 |
Họ tên:
TRỊNH TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 381***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76022 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN TÈO
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 096******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76023 |
Họ tên:
ĐOÀN TRƯỜNG VINH
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 096******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76024 |
Họ tên:
MÃ THANH PHONG
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 381***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 76025 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC ÂN
Ngày sinh: 13/09/1989 CMND: 381***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76026 |
Họ tên:
LÊ CÔNG NGUYÊN
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 096******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 76027 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 096******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76028 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG DANH
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 096******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76029 |
Họ tên:
PHÙNG VĂN TÁM
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 096******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 76030 |
Họ tên:
TÔ MINH HUY
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 096******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76031 |
Họ tên:
TIÊU THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 10/01/1977 CMND: 380***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 76032 |
Họ tên:
Ngô Minh Vương
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 225***025 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 76033 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 21/07/1994 CMND: 225***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 76034 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 040******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 76035 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 040******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 76036 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 18/03/1977 Thẻ căn cước: 042******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 76037 |
Họ tên:
Trần Đình Tám
Ngày sinh: 15/08/1972 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76038 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sơn
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 76039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 035******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 76040 |
Họ tên:
Lê Tấn Việt
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 215***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
