Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75981 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 052******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75982 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 079******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 75983 |
Họ tên:
Bùi Minh Trường
Ngày sinh: 20/07/1992 CMND: 221***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75984 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tài
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 215***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75985 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 261***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75986 |
Họ tên:
Võ Hoàng Đạt
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 049******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 75987 |
Họ tên:
Trần Văn Huỳnh
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 049******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75988 |
Họ tên:
Đặng Văn Lợi
Ngày sinh: 14/06/1985 CMND: 285***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75989 |
Họ tên:
Trương Như Thích
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75990 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75991 |
Họ tên:
Phan Đức Cường
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 042******545 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 75992 |
Họ tên:
Lê Quang Ý
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 321***252 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 75993 |
Họ tên:
Trần Phi Anh
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 075******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 75994 |
Họ tên:
Trần Đình Quyền
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 079******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 75995 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 212***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75996 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thi
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 215***274 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTGT |
|
||||||||||||
| 75997 |
Họ tên:
Châu Văn Biên
Ngày sinh: 25/06/1989 CMND: 264***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75998 |
Họ tên:
Hoàng Long Hải
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 056******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75999 |
Họ tên:
LÊ TRUNG TRIỂN
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 096******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 76000 |
Họ tên:
VÕ BỬU HY
Ngày sinh: 04/07/1981 CMND: 381***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
