Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7581 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 042******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7582 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 066******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7583 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang Chính
Ngày sinh: 27/08/1998 Thẻ căn cước: 066******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công tình giao thông |
|
||||||||||||
| 7585 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tây
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 054******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7586 |
Họ tên:
Hồ Mộng Thường
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 054******078 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7587 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Khánh
Ngày sinh: 12/10/2000 Thẻ căn cước: 054******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 054******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7589 |
Họ tên:
Huỳnh Công Nhĩ
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 054******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7590 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Huy
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 066******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7591 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 03/02/1999 Thẻ căn cước: 054******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7592 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 067******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 7593 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 040******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 7594 |
Họ tên:
Mai Xuân Duy
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 049******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 7595 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 049******894 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7596 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng Khương
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 049******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7597 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thảo
Ngày sinh: 26/11/1977 Thẻ căn cước: 049******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7598 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 048******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Cầu- Đường; Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7599 |
Họ tên:
Ngô Thành Kiệt
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 049******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 7600 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 049******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
