Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7581 |
Họ tên:
Chu Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 7582 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 05/09/1969 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7583 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 036******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7584 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 087******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7585 |
Họ tên:
Hồ Hải Quân
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 087******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7586 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 025******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7587 |
Họ tên:
Vũ Quốc Tú
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 025******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7588 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1980 Thẻ căn cước: 040******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiêu
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 036******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7591 |
Họ tên:
Lê Vinh Thông
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7592 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hà
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 036******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7593 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 29/06/1979 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7594 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Long
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7595 |
Họ tên:
Phan Văn Tài
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7596 |
Họ tên:
Đinh Phương Thuý
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7597 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 017******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7598 |
Họ tên:
Ngô Duy Tài
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7599 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lương
Ngày sinh: 05/03/1981 Thẻ căn cước: 017******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 7600 |
Họ tên:
Lê Minh Hạnh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
