Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 741 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyển
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 742 |
Họ tên:
Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 040******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 743 |
Họ tên:
Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 24/12/1978 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 744 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 034******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 745 |
Họ tên:
Bùi Viết Thanh
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 746 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/05/1977 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 747 |
Họ tên:
Phùng Văn Vinh
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 033******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 748 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 036******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 749 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 750 |
Họ tên:
Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 751 |
Họ tên:
Hoàng Trung Quý
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 752 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 037******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 753 |
Họ tên:
Lê Duy Định
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 066******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 754 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/02/1977 Thẻ căn cước: 046******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 755 |
Họ tên:
Trần Tấn Khánh
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 049******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 756 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 757 |
Họ tên:
Phan Thị Lệ Thủy
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 758 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 066******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 759 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 030******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 760 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
