Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 741 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 044******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 742 |
Họ tên:
Thái Thạch Vỷ
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 049******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 743 |
Họ tên:
Phan Thị Hà
Ngày sinh: 20/08/1976 Thẻ căn cước: 049******041 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế |
|
||||||||||||
| 744 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 049******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đôn Ý
Ngày sinh: 21/11/2000 Thẻ căn cước: 045******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 746 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Tài
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 051******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 747 |
Họ tên:
Lê Văn Thiêm
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 036******385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 748 |
Họ tên:
Lại Ngọc Phúc
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 056******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 749 |
Họ tên:
Nguyễn Vương
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 048******891 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 750 |
Họ tên:
Bùi Quang Dũng
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 034******208 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 751 |
Họ tên:
Phạm Tĩnh
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 752 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khôi
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 089******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 753 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước-môi trường nước |
|
||||||||||||
| 754 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 10/10/2000 Thẻ căn cước: 038******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 755 |
Họ tên:
Trương Văn Quang
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 038******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 756 |
Họ tên:
Trịnh Quyết Thắng
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 757 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 038******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 03/04/1993 Thẻ căn cước: 038******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 759 |
Họ tên:
Lê Văn Mong
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 038******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 760 |
Họ tên:
Đổng Trọng Lĩnh
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
