Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
741 Họ tên: Đỗ Văn Tuyển
Ngày sinh: 15/12/1993
Thẻ căn cước: 038******914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211029 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/01/2036
742 Họ tên: Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 18/02/1983
Thẻ căn cước: 040******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211028 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
743 Họ tên: Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 24/12/1978
Thẻ căn cước: 001******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211027 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
744 Họ tên: Nguyễn Thị Phương Nhung
Ngày sinh: 09/08/1983
Thẻ căn cước: 034******531
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211026 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
745 Họ tên: Bùi Viết Thanh
Ngày sinh: 21/01/1994
Thẻ căn cước: 036******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211025 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
746 Họ tên: Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/05/1977
Thẻ căn cước: 036******325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211024 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
747 Họ tên: Phùng Văn Vinh
Ngày sinh: 24/07/1993
Thẻ căn cước: 033******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211023 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/01/2036
748 Họ tên: Trần Thị Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1998
Thẻ căn cước: 036******502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211022 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/01/2036
749 Họ tên: Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 02/02/1988
Thẻ căn cước: 036******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211021 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/01/2036
NIB-00211021 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất III 10/01/2036
750 Họ tên: Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 14/02/1987
Thẻ căn cước: 001******028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211020 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
751 Họ tên: Hoàng Trung Quý
Ngày sinh: 17/05/1990
Thẻ căn cước: 036******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211019 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
752 Họ tên: Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/06/1994
Thẻ căn cước: 037******906
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00211018 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/01/2036
753 Họ tên: Lê Duy Định
Ngày sinh: 20/09/1990
Thẻ căn cước: 066******356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211017 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 09/01/2036
DAL-00211017 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2036
754 Họ tên: Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/02/1977
Thẻ căn cước: 046******758
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211016 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/01/2036
755 Họ tên: Trần Tấn Khánh
Ngày sinh: 23/02/1991
Thẻ căn cước: 049******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211015 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/01/2036
756 Họ tên: Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/02/1980
Thẻ căn cước: 001******874
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211014 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 09/01/2036
757 Họ tên: Phan Thị Lệ Thủy
Ngày sinh: 28/01/1981
Thẻ căn cước: 049******559
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211013 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2036
DAL-00211013 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 09/01/2036
758 Họ tên: Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 14/11/1986
Thẻ căn cước: 066******429
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211012 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 09/01/2036
DAL-00211012 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2036
759 Họ tên: Lê Văn Tân
Ngày sinh: 12/04/1971
Thẻ căn cước: 030******352
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 09/01/2036
760 Họ tên: Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 25/11/1985
Thẻ căn cước: 034******241
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00211010 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 09/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn