Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 741 |
Họ tên:
Bùi Lương Bằng
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 054******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 024******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 743 |
Họ tên:
Trần Trí Tài
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 052******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 744 |
Họ tên:
Bùi Văn Giác
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 051******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 745 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 040******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 746 |
Họ tên:
Diệp Công Tấn
Ngày sinh: 26/08/2000 Thẻ căn cước: 051******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 747 |
Họ tên:
Trần Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 060******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 748 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 046******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 749 |
Họ tên:
Phan Văn Lân
Ngày sinh: 15/06/2000 Thẻ căn cước: 051******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 750 |
Họ tên:
Hầu Kiến Quân
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 083******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 751 |
Họ tên:
Tạ Đức Tín
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 094******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 752 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 010******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 753 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thương
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 754 |
Họ tên:
Phùng Hữu Hiển
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 010******245 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 755 |
Họ tên:
Mai Văn Chương
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 038******994 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 756 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 015******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 757 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 015******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 758 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nguyễn
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 015******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 759 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 12/09/2001 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 760 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 079******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
