Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75961 |
Họ tên:
Võ Quang Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 054******264 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75962 |
Họ tên:
Lê Viết Chiến
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 186***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75963 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 01/06/1994 CMND: 215***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75964 |
Họ tên:
Phan Hữu Thao
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 042******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75965 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 23/11/1989 CMND: 281***183 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75966 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phát
Ngày sinh: 25/02/1994 CMND: 230***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75967 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1998 Thẻ căn cước: 034******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật Xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 75968 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tâm
Ngày sinh: 10/11/1992 CMND: 212***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75969 |
Họ tên:
Lê Văn Luân
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 271***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 75970 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiển
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 215***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75971 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Bình
Ngày sinh: 30/06/1992 CMND: 215***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75972 |
Họ tên:
Cao Văn Thịnh
Ngày sinh: 04/12/1996 CMND: 215***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75973 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 04/12/1976 Thẻ căn cước: 079******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 75974 |
Họ tên:
Nguyễn Yên Nhiên
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 054******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 75975 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 215***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75976 |
Họ tên:
Bạch Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 04/02/1994 CMND: 212***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75977 |
Họ tên:
Dư Minh Toàn
Ngày sinh: 26/09/1995 CMND: 291***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75978 |
Họ tên:
Phan Văn Thân
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 026***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 75979 |
Họ tên:
Võ Huy Ngọc
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 089******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 75980 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiếu
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 060******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
