Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75941 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng
Ngày sinh: 01/09/1995 CMND: 221***224 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 75942 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 221***984 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75943 |
Họ tên:
Trần Kim Long
Ngày sinh: 01/11/1995 CMND: 221***679 Trình độ chuyên môn: CĐ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 75944 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 221***115 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75945 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trúc
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 221***443 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 20/02/1995 CMND: 221***861 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75947 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuân
Ngày sinh: 16/02/1973 Thẻ căn cước: 044******151 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75948 |
Họ tên:
Phan Trọng Thuận
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 054******387 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75949 |
Họ tên:
Phạm Khải Duy
Ngày sinh: 30/08/1994 CMND: 221***671 Trình độ chuyên môn: Trung cấp DD&CN |
|
||||||||||||
| 75950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 11/04/1995 CMND: 221***458 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75951 |
Họ tên:
Phan Kim Trạng
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 054******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75952 |
Họ tên:
Tạ Minh Hiền
Ngày sinh: 25/02/1979 CMND: 221***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75953 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 24/02/1992 CMND: 221***327 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75954 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lộc
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 054******610 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75955 |
Họ tên:
Đặng Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 221***744 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75956 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Văn
Ngày sinh: 06/12/1981 CMND: 221***854 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75957 |
Họ tên:
Phan Tuấn Vương
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 054******191 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75958 |
Họ tên:
Võ Huy Thủ
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: CĐ CTN&MT |
|
||||||||||||
| 75959 |
Họ tên:
Võ Hữu Trưng
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 221***872 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75960 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 054******993 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng & quản lý dự án |
|
