Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75901 |
Họ tên:
Bùi Hữu Trí
Ngày sinh: 24/05/1989 CMND: 215***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75902 |
Họ tên:
Lâm Sĩ Chiến
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 264***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75903 |
Họ tên:
Lưu Nguyên Hiếu
Ngày sinh: 27/08/1981 CMND: 331***364 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75904 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Văn
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75905 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1993 CMND: 272***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75906 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 174***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75907 |
Họ tên:
Lê Quang Kiên
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 212***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75908 |
Họ tên:
Bùi Công Hậu
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 079******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75909 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Quân
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 212***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75910 |
Họ tên:
Lê Minh Ánh
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 251***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75911 |
Họ tên:
Ao Văn Tường
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 051******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75912 |
Họ tên:
Trần Hồng Thái
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 250***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75913 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đạt
Ngày sinh: 12/11/1973 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75914 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 31/05/1991 CMND: 230***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 75915 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Liêu
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 052******285 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 049******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75917 |
Họ tên:
Phạm Quang Bằng
Ngày sinh: 19/11/1994 CMND: 272***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75918 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 03/09/1991 CMND: 215***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75919 |
Họ tên:
Hồ Xuân Dương
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 240***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75920 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 058******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
