Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75881 |
Họ tên:
PHẠM ĐINH MINH TRUNG
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 352***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75882 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 15/03/1995 CMND: 225***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75883 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trí
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 215***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 75884 |
Họ tên:
Đỗ Thành Khoa
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 054******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75885 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hòa
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 273***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75886 |
Họ tên:
Lý Quyền Thông
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 072******995 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75887 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Huy Khánh
Ngày sinh: 17/10/1993 CMND: 025***019 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75888 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 023***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75889 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 341***022 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng công nghiệp - dân dụng |
|
||||||||||||
| 75890 |
Họ tên:
Võ Lê Cường
Ngày sinh: 27/11/1977 Thẻ căn cước: 079******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) Thạc sỹ Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75891 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Soan
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 215***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75892 |
Họ tên:
Ngô Duy Bằng
Ngày sinh: 23/10/1977 Thẻ căn cước: 079******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 75893 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 321***359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75894 |
Họ tên:
Ngô Thái Hoàng
Ngày sinh: 14/04/1992 CMND: 205***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75895 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trưởng
Ngày sinh: 08/02/1988 CMND: 225***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75896 |
Họ tên:
Phạm Minh Chương
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 245***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75897 |
Họ tên:
Lâm Thanh Nghị
Ngày sinh: 03/06/1969 Thẻ căn cước: 036******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 75898 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Nghĩa
Ngày sinh: 07/06/1990 CMND: 312***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75899 |
Họ tên:
Mã Ngọc Bích Huyền
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 079******771 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 75900 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giảng
Ngày sinh: 20/07/1992 CMND: 215***583 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
