Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75841 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mai Hương
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75842 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 017******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75843 |
Họ tên:
Đỗ Cao Cường
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 037******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75844 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 017******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75845 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 29/03/1966 Thẻ căn cước: 017******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75846 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Thành
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 017******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75847 |
Họ tên:
Đặng Tùng Sơn
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 017******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75848 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 113***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75849 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tuệ
Ngày sinh: 13/10/1961 CMND: 113***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 75850 |
Họ tên:
Bùi Đức Thọ
Ngày sinh: 16/02/1974 Thẻ căn cước: 017******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75851 |
Họ tên:
Phùng Việt Cường
Ngày sinh: 11/04/1973 Thẻ căn cước: 017******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 75852 |
Họ tên:
Vũ Văn Diên
Ngày sinh: 14/05/1972 CMND: 113***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75853 |
Họ tên:
Phạm Cường Hải
Ngày sinh: 28/10/1971 Thẻ căn cước: 025******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75854 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Kiên
Ngày sinh: 19/11/1975 Thẻ căn cước: 017******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75855 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 01/07/1964 CMND: 113***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 05/04/1974 Thẻ căn cước: 017******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75857 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 017******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 75858 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 034******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75859 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Lân
Ngày sinh: 15/07/1976 CMND: 111***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75860 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 113***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
