Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75801 |
Họ tên:
Hà Văn Đoàn
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 038******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75802 |
Họ tên:
Phan Văn Hiên
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 75803 |
Họ tên:
Lê Công Quý
Ngày sinh: 22/03/1992 CMND: 221***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75805 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 087******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75806 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 079******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75807 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 04/02/1993 CMND: 205***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75808 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Lộc
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 049******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75809 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm
Ngày sinh: 11/03/1994 CMND: 261***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 75810 |
Họ tên:
Phan Hữu Trác
Ngày sinh: 07/04/1983 CMND: 225***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75811 |
Họ tên:
Châu Minh Quý
Ngày sinh: 28/03/1978 Thẻ căn cước: 079******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75812 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Giang
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 272***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 75813 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 15/04/1995 CMND: 371***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75814 |
Họ tên:
TRẦN VỈNH PHÚ
Ngày sinh: 04/12/1997 CMND: 312***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75815 |
Họ tên:
NGUYỄN THIỆN NHU
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 352***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75816 |
Họ tên:
LÊ QUANG TRUNG
Ngày sinh: 17/03/1996 CMND: 212***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75817 |
Họ tên:
DƯƠNG THÁI ANH
Ngày sinh: 19/01/1980 CMND: 351***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 75818 |
Họ tên:
TRẦN THÔNG
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 089******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75819 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG CƯƠNG
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 096******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75820 |
Họ tên:
Cao Thanh Hải
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 225***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
