Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7561 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hán
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 035******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 7562 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 040******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7563 |
Họ tên:
Trần Trang
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7564 |
Họ tên:
Trần Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7565 |
Họ tên:
Phạm Huyền Trang
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 034******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7566 |
Họ tên:
Trần Hữu Trí
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 035******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7567 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 033******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7568 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7569 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Rồng
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7570 |
Họ tên:
Đào Văn Hùng
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7571 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 035******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7572 |
Họ tên:
Đặng Quang Khang
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 035******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7573 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 7574 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 035******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7575 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7576 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7577 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Mạnh
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7578 |
Họ tên:
Đào Tôn Bảo
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 035******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7579 |
Họ tên:
Bùi Huy Thăng
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 7580 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
