Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7561 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hạnh
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 7562 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 038******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7564 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 038******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7565 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7566 |
Họ tên:
Phạm Đình Giáp
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7567 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 7568 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7569 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7570 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 014******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7571 |
Họ tên:
Trần Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7572 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Linh
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 037******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7573 |
Họ tên:
Trần Quang Hà
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 036******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7574 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7575 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7576 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hưng
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7577 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 033******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7578 |
Họ tên:
Ngô Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 046******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 7579 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7580 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Anh
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 042******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
