Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75741 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Ninh
Ngày sinh: 25/12/1978 Thẻ căn cước: 036******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75742 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thi
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 034******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 75743 |
Họ tên:
Lê Thị Dịu
Ngày sinh: 30/11/1994 Thẻ căn cước: 031******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 75744 |
Họ tên:
Phan Thị Toan
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75745 |
Họ tên:
Phùng Thị Chinh
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75746 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Diễm
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 054******638 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75747 |
Họ tên:
Dương Thị Quyên
Ngày sinh: 22/07/1987 CMND: 225***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75748 |
Họ tên:
Phan Thị Thủy
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75749 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 02/05/1992 CMND: 187***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75750 |
Họ tên:
Hoàng Thị Sen
Ngày sinh: 22/06/1994 CMND: 184***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75751 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước Thiện
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 025***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75752 |
Họ tên:
Lại Thị Thu
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75753 |
Họ tên:
Phương Hoài Nam
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 75754 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Vĩnh
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 201***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75755 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sinh
Ngày sinh: 20/03/1956 Thẻ căn cước: 035******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75756 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Hà
Ngày sinh: 03/09/1983 CMND: 025***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75757 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 087******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 75758 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Dũng
Ngày sinh: 11/06/1997 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75759 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đình
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 033******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 75760 |
Họ tên:
Phan Vĩnh
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 033******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
