Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75681 |
Họ tên:
Trương Hoàng Nhớ
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 363***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75682 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trạch
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 221***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75683 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 012***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75684 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hòa
Ngày sinh: 12/07/1956 CMND: 381***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 75685 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 225***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75686 |
Họ tên:
Lê Đức Việt
Ngày sinh: 19/08/1995 CMND: 174***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 75687 |
Họ tên:
Trịnh Mai Lê
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75688 |
Họ tên:
Hoàng Văn Duy
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75689 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 19/05/1979 CMND: 171***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75690 |
Họ tên:
Trần Văn Biểu
Ngày sinh: 07/05/1973 Thẻ căn cước: 038******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75691 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75692 |
Họ tên:
Trịnh Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75693 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hậu
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 75694 |
Họ tên:
Hoàng Đạt Trường
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75695 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 038******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75696 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Sơn
Ngày sinh: 25/11/1972 CMND: 125***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75697 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 15/07/1972 CMND: 171***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75698 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1968 CMND: 171***457 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75699 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 171***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75700 |
Họ tên:
Đào Kim Hiếu
Ngày sinh: 18/12/1973 Thẻ căn cước: 038******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
