Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75661 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đệ
Ngày sinh: 17/02/1971 CMND: 381***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75662 |
Họ tên:
Văn Công Danh
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 049******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75663 |
Họ tên:
Lê Minh Mẫn
Ngày sinh: 19/09/1997 CMND: 352***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75664 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 29/10/1989 CMND: 351***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75665 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 095******839 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 75666 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phon
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 381***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75667 |
Họ tên:
Trần Văn Vĩnh
Ngày sinh: 06/10/1980 Thẻ căn cước: 084******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 75668 |
Họ tên:
Trương Văn Thức
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 095******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75669 |
Họ tên:
Nguyễn Dư Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 01/08/1995 CMND: 385***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75670 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 381***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 75671 |
Họ tên:
Ngô Đức Trình
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 092******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75672 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 086******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 75673 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 264***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng TL-TĐ-CTN |
|
||||||||||||
| 75674 |
Họ tên:
Đinh Hùng Cường
Ngày sinh: 02/11/1996 CMND: 363***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ RCQ và CQ |
|
||||||||||||
| 75675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1995 CMND: 371***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 75676 |
Họ tên:
Võ Văn Mến
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 334***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT điều khiển và TĐH |
|
||||||||||||
| 75677 |
Họ tên:
Hà Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 095******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75678 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 096******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75679 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Ngoan
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 341***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75680 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 385***799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
