Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75641 |
Họ tên:
Trương Hồng Dũng
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 385***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75642 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ánh
Ngày sinh: 05/05/1970 Thẻ căn cước: 022******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75643 |
Họ tên:
Quách Trung Khương
Ngày sinh: 26/09/1971 Thẻ căn cước: 095******109 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75644 |
Họ tên:
Trần Lê Nguyễn
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 095******093 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75645 |
Họ tên:
Lý Đình Bảo
Ngày sinh: 22/11/1985 CMND: 385***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75646 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 06/04/1988 CMND: 385***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75647 |
Họ tên:
Huỳnh Mẫn
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 095******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 75648 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Yến
Ngày sinh: 04/07/1985 CMND: 311***270 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 75649 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trương
Ngày sinh: 17/11/1996 CMND: 331***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75650 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Quân
Ngày sinh: 28/07/1983 CMND: 365***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75651 |
Họ tên:
Đỗ Công Thuận
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 086******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75652 |
Họ tên:
Phan Nguyên Khang
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 086******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 75653 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiệp
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 331***535 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75654 |
Họ tên:
Lê Anh Kiệt
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 331***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75655 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 16/04/1988 CMND: 341***556 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 75656 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh Vũ
Ngày sinh: 21/07/1971 CMND: 340***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75657 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 331***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75658 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 272***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75659 |
Họ tên:
Phạm Văn Thăng
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 162***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 75660 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 380***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
