Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75621 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khen
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 095******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75622 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 052******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 212***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75624 |
Họ tên:
Võ Tấn Khiêm
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 212***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75625 |
Họ tên:
Phan Hoàng Cảnh
Ngày sinh: 09/01/1986 CMND: 321***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 75626 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 040******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 75627 |
Họ tên:
Đặng Phát Tài
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 290***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75628 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hiển
Ngày sinh: 18/02/1988 CMND: 215***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 75629 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Khánh
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 331***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75630 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/03/1995 CMND: 197***094 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật TNN |
|
||||||||||||
| 75631 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thuật Hiền
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 046******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 75632 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phương Khanh
Ngày sinh: 19/03/1990 CMND: 261***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 75633 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 18/08/1990 CMND: 221***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75634 |
Họ tên:
Đinh Chí Việt
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 215***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75635 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Đăng
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 095******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75636 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 095******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư TL-TĐ-CTN |
|
||||||||||||
| 75637 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiền
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 096******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75638 |
Họ tên:
Lê Văn Đầy
Ngày sinh: 12/01/1993 CMND: 385***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75639 |
Họ tên:
Trần Công Tuyên
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75640 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trung
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 034******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
