Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75601 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 044******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75602 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Giang
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 272***400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75603 |
Họ tên:
Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 22/01/1965 CMND: 270***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75604 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 273***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 75605 |
Họ tên:
Châu Lịnh
Ngày sinh: 07/06/1991 CMND: 371***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD KT Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 75606 |
Họ tên:
Võ Long Giang
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 072******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75607 |
Họ tên:
Võ Văn Đại Kim
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 075******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75608 |
Họ tên:
Nguyễn Trinh Minh Khuê
Ngày sinh: 01/04/1969 Thẻ căn cước: 045******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 75609 |
Họ tên:
Võ Duy Tùng
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 225***597 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75610 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Bình
Ngày sinh: 10/06/1968 CMND: 220***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75611 |
Họ tên:
Bùi Trọng Tửu
Ngày sinh: 14/11/1993 CMND: 212***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75612 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 280***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 75613 |
Họ tên:
Ngô Đình Trung
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 183***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75614 |
Họ tên:
Đặng Phước Ân
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 079******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 75615 |
Họ tên:
Bùi Công Trung
Ngày sinh: 31/03/1983 Thẻ căn cước: 046******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 75616 |
Họ tên:
Lương Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 092******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75617 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Công
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 027******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75618 |
Họ tên:
Lê Quốc Khiêm
Ngày sinh: 27/03/1980 CMND: 225***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh (Ngành: Kỹ Thuật Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75619 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Minh
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 75620 |
Họ tên:
Ngô Đình Nam
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 272***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
