Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75581 |
Họ tên:
Lương Trung Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 205***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75582 |
Họ tên:
Lê Lương Tấn
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75583 |
Họ tên:
Bùi Văn Đổi
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 215***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75584 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 079******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75585 |
Họ tên:
Trần Bích Khoa
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75586 |
Họ tên:
Tống Nguyên Hướng
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 026***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75587 |
Họ tên:
Võ Phùng Vân Linh
Ngày sinh: 06/11/1971 Thẻ căn cước: 079******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75588 |
Họ tên:
Lê Anh Phúc
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 212***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và TĐH |
|
||||||||||||
| 75589 |
Họ tên:
Hoàng Thoại Ân
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 371***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75590 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Hà
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 095******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 75591 |
Họ tên:
Đặng Văn Đạt
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 060******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75592 |
Họ tên:
Phạm Đình Thường
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 211***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75593 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Kính
Ngày sinh: 19/02/1989 CMND: 212***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75594 |
Họ tên:
Trần Thanh Thảo
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 079******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75595 |
Họ tên:
Lê Thảo
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 201***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75596 |
Họ tên:
Dương Hồng Phong
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 031******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75597 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 025***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75598 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 044******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75599 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Giang
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 272***400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75600 |
Họ tên:
Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 22/01/1965 CMND: 270***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
