Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7541 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7542 |
Họ tên:
Đào Viết Phú
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 7543 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 04/11/1990 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7544 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Quyết
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 7545 |
Họ tên:
Đoàn Văn Doanh
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 001******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 7546 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 026******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7547 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 038******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7548 |
Họ tên:
Mạc Đức Anh
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 155******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7549 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàn
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 044******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 7550 |
Họ tên:
Hán Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7551 |
Họ tên:
Trần Sỹ Dũng
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 035******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7552 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bằng
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7553 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7554 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ninh
Ngày sinh: 29/03/1976 Thẻ căn cước: 027******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7555 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 07/06/1983 Thẻ căn cước: 035******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7556 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hiền
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 035******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7557 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 035******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 7558 |
Họ tên:
Lưu Văn Hải
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 035******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 7559 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7560 |
Họ tên:
Trần Xuân Giáp
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 035******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
