Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7541 |
Họ tên:
Nguyễn Bật Hưng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 040******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7542 |
Họ tên:
Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 030******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7543 |
Họ tên:
Đào Quang Minh
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 038******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7544 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuân
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 030******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7545 |
Họ tên:
Bùi Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7546 |
Họ tên:
Bùi Phúc Hoàng Nam
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7547 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 025******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7548 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 05/09/1978 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành Quy hoạch đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 7549 |
Họ tên:
Bùi Đình Duy
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7550 |
Họ tên:
Dương Xuân Hồng
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7551 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7552 |
Họ tên:
Vũ Xuân Điệp
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7553 |
Họ tên:
Dương Trường Giang
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 7554 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 040******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7555 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7556 |
Họ tên:
Lê Văn Giao
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7557 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7558 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7559 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xât dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 038******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
