Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75521 |
Họ tên:
Trương Quốc Xã
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 096******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 75522 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 21/11/1984 Thẻ căn cước: 096******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75523 |
Họ tên:
Bành Tấn Hưng
Ngày sinh: 30/04/1970 Thẻ căn cước: 095******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75524 |
Họ tên:
Lê Tấn Phương Vũ
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 385***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 75525 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tâm
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 381***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75526 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 01/04/1959 Thẻ căn cước: 095******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75527 |
Họ tên:
Đỗ Duy Phương
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 091******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 312***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75529 |
Họ tên:
Trần Văn Đen
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 096******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75530 |
Họ tên:
Lê Văn Thế
Ngày sinh: 29/03/1992 CMND: 365***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 094******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 75532 |
Họ tên:
Ngô Quốc Việc
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 087******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 385***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75534 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lưu
Ngày sinh: 24/12/1966 Thẻ căn cước: 079******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75535 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kim
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 183***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75536 |
Họ tên:
Lê Văn Ca
Ngày sinh: 16/01/1982 CMND: 381***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 75537 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 331***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75538 |
Họ tên:
Xa Minh Tiến
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 095******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 75539 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 362***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 75540 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 385***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
