Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75481 |
Họ tên:
ĐẶNG TRUNG PHONG
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ giao thông |
|
||||||||||||
| 75482 |
Họ tên:
HỒ PHƯỚC NHỰT
Ngày sinh: 13/12/1988 CMND: 215***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75483 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HẠ
Ngày sinh: 03/07/1989 CMND: 215***036 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 75484 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THUẬN
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 052******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75485 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY KHÁNH
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 187***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75486 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Duy
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 051******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75487 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 075******878 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 75488 |
Họ tên:
Lý Chí Cường
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 075******267 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 75489 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 16/05/1990 CMND: 271***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75490 |
Họ tên:
Trương Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 197***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75491 |
Họ tên:
Huỳnh Tân Xuyên
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 096******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75492 |
Họ tên:
Lê Trung Hiểu
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 381***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & CCĐ |
|
||||||||||||
| 75493 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Mai
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 025***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (CTN) |
|
||||||||||||
| 75494 |
Họ tên:
Trương Thế Khải
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 381***935 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 75495 |
Họ tên:
Phan Văn Vững
Ngày sinh: 06/01/1979 Thẻ căn cước: 092******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 75496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giao
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 381***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75497 |
Họ tên:
Đinh Nhật Linh
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 363***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75498 |
Họ tên:
Diệp Hoàng Giang
Ngày sinh: 19/12/1985 CMND: 381***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75499 |
Họ tên:
Trần Hữu Tính
Ngày sinh: 03/02/1979 CMND: 381***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75500 |
Họ tên:
Lê Đức Bảo Ân
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 068******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng CT giao thông |
|
