Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75461 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 087******773 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 75462 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 16/12/1990 CMND: 341***448 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75463 |
Họ tên:
Phạm Minh Phụng
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 087******487 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75464 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 087******254 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75465 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 341***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75466 |
Họ tên:
Trần Phú Lộc
Ngày sinh: 11/05/1980 CMND: 341***621 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75467 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thạch
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 341***670 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75468 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 087******929 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75469 |
Họ tên:
Ngô Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 087******875 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75470 |
Họ tên:
Trần Trung Phương
Ngày sinh: 07/07/1971 Thẻ căn cước: 048******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 75471 |
Họ tên:
Nguyễn Chinh
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 056******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75472 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 225***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75473 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 211***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 75474 |
Họ tên:
ĐOÀN NGỌC VƯƠNG
Ngày sinh: 25/10/1994 CMND: 231***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75475 |
Họ tên:
LÊ THANH NHÃ
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 211***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75476 |
Họ tên:
HỒ QUANG KHIÊM
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 052******571 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75477 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIẾU
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 052******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 75478 |
Họ tên:
TRẦN HOÀI NAM
Ngày sinh: 03/06/1992 Thẻ căn cước: 052******002 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Mỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75479 |
Họ tên:
ĐOÀN THỊ KIM DUYÊN
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 052******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75480 |
Họ tên:
PHẠM BÁC ÁI
Ngày sinh: 21/07/1974 CMND: 211***064 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
