Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75441 |
Họ tên:
Lê Hồng Long
Ngày sinh: 09/08/1977 Thẻ căn cước: 026******465 Trình độ chuyên môn: KTS kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 75442 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: KS khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 75443 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thành
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 026******050 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 75444 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 135***173 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75445 |
Họ tên:
Trần Công Hiển
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 341***054 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75446 |
Họ tên:
Võ Văn Sách
Ngày sinh: 18/04/1967 CMND: 340***528 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75447 |
Họ tên:
Phương Minh Duyên
Ngày sinh: 31/05/1991 Thẻ căn cước: 087******305 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75448 |
Họ tên:
Trần Thanh Hữu
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 341***782 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75449 |
Họ tên:
Đặng Trung Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 370***949 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 75450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kết
Ngày sinh: 27/06/1994 CMND: 341***503 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75451 |
Họ tên:
Phan Trung Hậu
Ngày sinh: 02/07/1995 CMND: 341***408 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75452 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 13/01/1989 CMND: 331***385 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75453 |
Họ tên:
Lê Hữu Thành
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 087******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75454 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 089******076 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75455 |
Họ tên:
Diệp Ngọc Minh
Ngày sinh: 29/10/1993 CMND: 341***275 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75456 |
Họ tên:
Lê Quốc Linh
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 341***637 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75457 |
Họ tên:
Cao Sơn Tùng
Ngày sinh: 29/07/1994 CMND: 341***213 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 087******960 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75459 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hùng
Ngày sinh: 26/06/1994 CMND: 341***121 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75460 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 03/12/1997 CMND: 341***038 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
