Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75421 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 079******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75422 |
Họ tên:
Hà Thanh Chung
Ngày sinh: 10/04/1970 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 75423 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Hồng Nhật
Ngày sinh: 11/03/1982 CMND: 225***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75424 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 212***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75425 |
Họ tên:
Mai Văn Hoàng Long
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 079******326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75426 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hiếu
Ngày sinh: 29/12/1995 CMND: 215***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75427 |
Họ tên:
Đào Hồng Sơn
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 023***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 135***992 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75429 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 135***735 Trình độ chuyên môn: KS công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 75430 |
Họ tên:
Khổng Thị Bạch Dương
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 026******051 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 75431 |
Họ tên:
Đỗ Trung Sơn
Ngày sinh: 25/10/1973 Thẻ căn cước: 026******127 Trình độ chuyên môn: Ths, KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75432 |
Họ tên:
Mai Đức Long
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 026******070 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 75433 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 026******069 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75434 |
Họ tên:
Phan Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 026******191 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 75435 |
Họ tên:
Lương Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 026******258 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 75436 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 135***343 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75437 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 026******117 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75438 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 24/05/1972 Thẻ căn cước: 026******682 Trình độ chuyên môn: KS thủy nông- cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 75439 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 026******951 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75440 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 026******521 Trình độ chuyên môn: Ths QLXD,KS cấp thoát nước |
|
