Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75401 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 250***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75402 |
Họ tên:
Hà Công Bình
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 025***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưCông trình giao thông công chính (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75403 |
Họ tên:
Trần Trí Cường
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 094******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75404 |
Họ tên:
Võ Thành Nghĩa
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 054******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75405 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 087******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75406 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưng
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 072******611 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Cấp thoát nước Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75407 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 034******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 75408 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 250***960 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng công trình cầu đường bộ Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 75409 |
Họ tên:
Mai Lâm Duy Thanh
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 072******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75410 |
Họ tên:
Trịnh Minh Trí
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 082******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75411 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 240***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 75412 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 13/05/1995 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 75413 |
Họ tên:
Lưu Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 192***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 75414 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hè
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 241***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 75415 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 75416 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 212***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75417 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thanh Phương
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 321***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 75418 |
Họ tên:
Nguyễn Dương
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 212***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 040******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 75420 |
Họ tên:
Lâm Trí Dũng
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 064******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
