Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7521 |
Họ tên:
Hà Việt Hoàng
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7522 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 033******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7523 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7524 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thái
Ngày sinh: 23/11/1969 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 7525 |
Họ tên:
Bùi Nhật Nhân
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 033******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 7526 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 038******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7527 |
Họ tên:
Dư Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 035******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7529 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7531 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 19/07/1973 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7532 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7533 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 026******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7534 |
Họ tên:
Đào Văn Quân
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 031******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7535 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vũ
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7536 |
Họ tên:
Phan Văn Hòa
Ngày sinh: 13/05/1962 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thiết kế Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7537 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7538 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 031******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 7539 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 7540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 019******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình - Cầu đường |
|
