Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7521 |
Họ tên:
Mai Anh Dũng
Ngày sinh: 23/01/1976 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7522 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Sơn
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 7523 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7524 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 033******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 7525 |
Họ tên:
Trần Xuân Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 037******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7526 |
Họ tên:
Trần Văn Trâm
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7527 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 7528 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuyến
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 017******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7529 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 7530 |
Họ tên:
Ngô Thanh Long
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 7531 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công trình giao thông chương trình tiên tiến) |
|
||||||||||||
| 7532 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đông
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 025******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7534 |
Họ tên:
Triệu Phi Hùng
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 030******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 23/03/1998 Thẻ căn cước: 024******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 7536 |
Họ tên:
Kiều Văn Vinh
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 031******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 7537 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đại
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7538 |
Họ tên:
Phạm Trung Hà
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7539 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Huy
Ngày sinh: 30/07/1997 Thẻ căn cước: 038******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 7540 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Đồng
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
