Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75361 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 21/11/1995 CMND: 184***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75362 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 194***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 75363 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Phương
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 079******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 75364 |
Họ tên:
Phan Bá Anh
Ngày sinh: 02/02/1995 CMND: 184***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 75365 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 072******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75366 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 064******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75367 |
Họ tên:
Giang Hải Tài
Ngày sinh: 27/10/1980 CMND: 311***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75368 |
Họ tên:
Hồ Hồng Quân
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 054******171 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quí
Ngày sinh: 01/09/1993 CMND: 341***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75370 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 09/10/1993 CMND: 272***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75371 |
Họ tên:
Lê Minh Phước
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 352***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75372 |
Họ tên:
Trịnh Trung Chỉnh
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75373 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 187***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 75374 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 212***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75375 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuận
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75376 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 22/07/1980 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75377 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 086******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75378 |
Họ tên:
Lương Minh Thuận
Ngày sinh: 29/11/1996 CMND: 321***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 75379 |
Họ tên:
Trần Văn Ba
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 125***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75380 |
Họ tên:
Đinh Xuân Toàn
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 027******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
