Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75341 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 080******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75342 |
Họ tên:
Võ Mạnh Kha
Ngày sinh: 31/10/1988 CMND: 301***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 75343 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 01/09/1966 Thẻ căn cước: 042******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng - Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 75344 |
Họ tên:
Đinh Quang Thái
Ngày sinh: 27/11/1991 CMND: 301***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75345 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 163***662 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75346 |
Họ tên:
Lưu Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 080******414 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 75347 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 080******117 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 75348 |
Họ tên:
Mai Bảo Ngọc
Ngày sinh: 28/04/1989 Thẻ căn cước: 080******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 75349 |
Họ tên:
Lê Lam Linh
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 080******730 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 75350 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Năng
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 034******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75351 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Hân
Ngày sinh: 31/03/1993 CMND: 261***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 75352 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toán
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 026******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75353 |
Họ tên:
Lê Thị Lai
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 75354 |
Họ tên:
Lê Hữu Hiếu
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 052******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 75355 |
Họ tên:
Phạm Quang Trưởng
Ngày sinh: 01/07/1993 CMND: 212***648 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75356 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 17/08/1995 CMND: 285***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75357 |
Họ tên:
Trần Thị Sen
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 025***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường) |
|
||||||||||||
| 75358 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thật
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 051******132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75359 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 221***110 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75360 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tú
Ngày sinh: 26/07/1975 Thẻ căn cước: 079******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
