Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75321 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 026******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75322 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75323 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 03/08/1993 CMND: 187***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75324 |
Họ tên:
Nguyễn Thống Nhất
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 040******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75325 |
Họ tên:
Lê Hồng Liên
Ngày sinh: 30/10/1994 CMND: 132***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 75326 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đồng
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 75327 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 27/11/1992 CMND: 187***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 75328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 151***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75329 |
Họ tên:
Phan Thị Lan
Ngày sinh: 08/09/1994 CMND: 163***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/09/1994 CMND: 168***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75331 |
Họ tên:
Lê Hữu Thắm
Ngày sinh: 15/07/1994 CMND: 187***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 75332 |
Họ tên:
Bùi Vũ Huyền Trang
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75333 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 131***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 75334 |
Họ tên:
Dương Thành Thắng
Ngày sinh: 03/05/1995 CMND: 174***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75335 |
Họ tên:
Cao Tiến Lâm
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 186***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 75336 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quảng
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 035******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75337 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 027******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 75338 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 75339 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tùng
Ngày sinh: 12/06/1993 CMND: 013***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 75340 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hoàng Chơn
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 080******176 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
