Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75301 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 29/08/1989 CMND: 212***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75302 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hỷ
Ngày sinh: 11/11/1988 CMND: 201***827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 75303 |
Họ tên:
Trần Công Ái
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 045******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 75304 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàn
Ngày sinh: 24/07/1958 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75305 |
Họ tên:
Lê Duy Cường
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 034******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 75306 |
Họ tên:
Trần Hữu Long
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 031******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75307 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 75308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75309 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bảo
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 031******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75310 |
Họ tên:
Đỗ Phi Long
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 031***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75311 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chiến
Ngày sinh: 10/03/1975 Thẻ căn cước: 031******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75312 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hưng
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 031******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng – chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 28/10/1980 CMND: 125***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 75314 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 75315 |
Họ tên:
Cao Duy Hưng
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 031***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 75316 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 031******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 031******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75318 |
Họ tên:
Bùi Văn Thêu
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 031******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 75319 |
Họ tên:
Đặng Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/11/1971 Thẻ căn cước: 031******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 75320 |
Họ tên:
Đào Trọng Hậu
Ngày sinh: 12/02/1958 Thẻ căn cước: 031******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
