Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75281 |
Họ tên:
Đoàn Đình Quang
Ngày sinh: 09/09/1994 CMND: 205***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 75282 |
Họ tên:
Phạm Hoài Sơn
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75283 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 197***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện- |
|
||||||||||||
| 75284 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 045******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75285 |
Họ tên:
Phạm Văn Xuân
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 051******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 75286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 092******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75287 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Quốc
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 250***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75288 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhớ
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 045******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75289 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thịnh
Ngày sinh: 02/04/1977 CMND: 225***060 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 75290 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hằng
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 033******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75291 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 225***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 75292 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 241***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 75293 |
Họ tên:
Hứa Minh Hoàng
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 201***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 75294 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 321***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75295 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hùng
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 201***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 75296 |
Họ tên:
Hà Cảnh Thân
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 046******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 75297 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tùng
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 049******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75298 |
Họ tên:
Nguyễn Việt
Ngày sinh: 25/06/1992 CMND: 205***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75299 |
Họ tên:
Vy Hồng Phong
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 75300 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 28/07/1980 CMND: 201***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
