Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 75261 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Bách
Ngày sinh: 05/10/1995 CMND: 233***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75262 |
Họ tên:
Bùi Văn Lục
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 245***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 371***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75264 |
Họ tên:
Thái Ngọc Hùng
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 241***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 75265 |
Họ tên:
Đặng Tiến Danh
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 212***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 75266 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 241***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 75267 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kiên
Ngày sinh: 21/05/1983 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 75268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng Thịnh
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 049******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75269 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Khánh
Ngày sinh: 23/11/1977 CMND: 225***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 75270 |
Họ tên:
Hồ Thịnh
Ngày sinh: 25/07/1992 CMND: 215***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75271 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 049******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 75272 |
Họ tên:
Lê Đức Tâm
Ngày sinh: 01/02/1990 CMND: 331***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75273 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 079******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 75274 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Thanh
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 230***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 75275 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 241***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 75276 |
Họ tên:
Lương Thanh Đồng Thạnh
Ngày sinh: 27/02/1989 CMND: 025***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 75277 |
Họ tên:
Trần Như Vũ
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 049******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 75278 |
Họ tên:
Trần Văn Du
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 054******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 75279 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 194***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75280 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sáng
Ngày sinh: 04/10/1981 CMND: 171***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy điện |
|
